Top 4 # Xem Nhiều Nhất Giá Trị Dinh Dưỡng Cá Tầm Mới Nhất 1/2023 # Top Like | Nhahangchacangon.com

Giá Trị Dinh Dưỡng Của Trứng Cá Tầm

Giá trị dinh dưỡng của trứng cá tầm rất cao, được gọi là vàng đen cho sức khỏe. Cá tầm là loài cá quý hiếm được biết đến bởi trứng của nó đắt giá huyền thoại, có đến 95%…

Giá trị dinh dưỡng của trứng cá tầm rất cao, được gọi là vàng đen cho sức khỏe. Cá tầm là loài cá quý hiếm được biết đến bởi trứng của nó đắt giá huyền thoại, có đến 95% dân số thế giới chưa được nếm qua mùi vị của món trứng cá muối.

Trứng cá tầm hay còn gọi là trứng cá đen thường được bán buôn trên thị trường với giá từ 1.500 – 6.000 USD/kg, trong khi loại hiếm gặp như trứng cá tầm Beluga hoặc Kaluga có thể lên tới 10.000 USD/kg. Trong số các loại trứng cá muối, trứng cá tầm muối là loại đắt giá nhất, là món khoái khẩu của giới thượng lưu phương Tây hoặc những ai có nhu cầu tìm kiếm nguồn thực phẩm bổ dưỡng có chứa nhiều dưỡng chất như canxi, phot-pho, protein, magie, sắt và đủ loại vitamin B12, B6, B2, B44, A, C và D.

Theo các nghiên cứu khoa học, trứng cá tầm còn có các khoáng chất acginin và histidin cùng nhiều loại axit amin như omega-3, lysine, isoleucine, methionine… Các chất này có thể giúp làm giảm nguy cơ trầm cảm, ngăn ngừa các bệnh về tim. Trứng cá tầm còn được gọi là “thức ăn tình yêu” do hợp chất arginine trong trứng cá có tác dụng tăng lưu thông máu.

Giá trị dinh dưỡng của trứng cá tầm: An thần, sung mãn

Giá trị dinh dưỡng đặc biệt, tác dụng giúp cơ thể an thần, sung mãn trong chuyện chăn gối là điều không còn phải tranh luận ở Nga và các nước châu Âu, Mỹ… Trứng cá tầm muối là món ăn “chơi”, không phải món ăn chính trong bữa ăn. Trứng cá quý đến mức, những đồ ăn kèm theo thường chỉ là những thứ ít mùi vị để tránh mất đi mùi hương giống hương hoa quả đặc trưng của trứng cá.

Trong tiếng Anh, trứng cá tầm được gọi là caviar. Theo truyền thống, caviar phải được dùng khi trứng đang lạnh. Các đồ dùng bằng kim loại (ngoại trừ vàng) có thể gây ôxy hoá, làm hỏng hương vị món ăn, vì trứng cá đã được muối. Do vậy, đĩa và thìa tốt nhất nên bằng sừng, sứ, thuỷ tinh, ngọc trai hay gỗ.

Vì hiếm và đắt đỏ, nên ở phương Tây, người ta hay dùng caviar để “trang điểm” cho các món ăn khác, nhưng cách này thực tế đã làm “hỏng” hương vị của trứng cá.

Thưởng thức caviar đúng cách là không dùng kèm với các thức ăn khác (hoặc nếu có chỉ nên là vài lát hành tây thái mỏng). Một đĩa caviar tối đa 50g (với lượng dinh dưỡng dồi dào và giá đắt đỏ, ít người có thể dùng nhiều hơn), kèm theo một ly vodka là đủ.

Giá trị dinh dưỡng của trứng cá tầm: Là nguồn thực phẩm bổ dưỡng

Theo các nghiên cứu khoa học, caviar là một nguồn thực phẩm bổ dưỡng với các thành phần như canxi, photpho, protein, selen, sắt, magiê và các loại vitamin B12, B6, B2, B44, C, A, và D. Trong trứng cá cũng có chứa các khoáng chất acginin và histidin và nhiều loại axit amin như omega-3, lysine, isoleucine, và methionine. Các chất này có thể giúp làm giảm nguy cơ trầm cảm, ngăn ngừa các bệnh về tim. Caviar cao cấp chứa đến 30% protein và hơn 20% chất béo có thể dễ dàng hấp thụ bởi con người.

Giá Trị Dinh Dưỡng Từ Cá Tầm, Loài Cá Không Xương

Cá tầm được biết đến là một trong những chi cá cổ đại. Cá có giá trị dinh dưỡng rất cao, đặc biệt trứng cá tầm còn được biết đến như “viên ngọc đen của thiên nhiên”.

Là loài cá không xương, cá tầm là loài cá không có xương mà thay vào đó là các hàng sụn quanh người cá. Sụn cá mềm và rất dễ chế biến, dễ ăn đặc biệt là với trẻ nhỏ.

Là loài cá cổ đại, cá tầm là nguồn thực phẩm chứa rất nhiều chất dinh dưỡng cho mọi người. Cá Tầm cho hàm lượng dinh dưỡng rất cao, là thương phẩm, là đặc sản cao cấp trên toàn cầu, phù hợp với mọi lứa tuổi.

+, Vitamin B6: Đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa chất đạm, chất béo, carbohydrate.

+, Photpho: Là thành phần của một số men quan trọng tham gia chuyển hoá prrotid, lipid, gluxid, hô hấp tế bào mô, các chức phận của cơ và thần kinh.

+, Omega 3: Tốt cho mắt, khỏe não bộ, giúp tinh thần minh mẫn, là thần dược cho trái tim khỏe mạnh, chống lão hóa làn da…

+, Omega 6: Là nguồn cung cấp Omega 6 tự nhiên mà cơ thể con người không tổng hợp được, rất tốt cho hoạt động con người đặc biệt những người chơi thể thao.

+, DHA: Là nguồn DHA tự nhiên tốt cho tất cả mọi người.

+, Cá tầm cung cấp hàm lượng đáng kể Protein, Niacin vàVitamin 12, những dưỡng chất có lợi cho hoạt động của cơ thể và bộ não của con người.

+, Sụn cá tầm còn được sử dụng để bào chế ra các loại thuốc có lợi cho xương khớp.

+, Trứng cá tầm có tác dụng giúp làm giảm nguy cơ trầm cảm, ngăn ngừa các bệnh về tim. Trứng cá tầm còn được gọi là “thức ăn tình yêu” do hợp chất arginine trong trứng cá có tác dụng tăng lưu thông máu.

(Cá được đóng ô xi đảm bảo sống 100% khi đến tay bạn)

– Đối với người già và trẻ nhỏ: Sụn cá rất có lợi cho xương khớp, giúp phát triển chiều cao của trẻ nhỏ và phục hồi các khớp xương của người già. Thịt cá dễ hấp thụ và tiêu hoá vì chứa nhiều Vitamin A, Photpho, Silen , Vitamin B6 và B12, Niacin… đặc biệt là omega 3 và omega 6 giúp tăng cường trí nhớ.

– Với phái đẹp và các bà mẹ đang mang thai: cá tầm được coi là nguồn cung cấp DHA tự nhiên (hàm lượng DHA trong 100gr thịt cá là khoảng 0,5gr), sụn cá chứa nhiều collagen, vitamin A, Omega 3, Omega 6.. trẻ hoá làn da, chống dụng tóc và săn sóc móng tay 1 cách tự nhiên.

Giá Trị Dinh Dưỡng Từ Cá Hồi

Cá hồi luôn là thức ăn được nhiều người lựa chọn vì hương vị thơm ngon, sự phong phú đa dạng trong cách chế biến và những lợi ích cho sức khỏe mà nó mang lại.

1. Thành phần có trong cá hồi

Một phần cá hồi có chứa khoảng 200 calo, ít chất béo bão hòa, nhiều protein tốt và đây cũng là một trong những nguồn vitamin B12, Kali, sắt và vitamin D rất dồi dào.

Vitamin B12 trong cá hồi giữ cho các tế bào máu và thần kinh hoạt động tốt, giúp tạo DNA. Ngoài ra, cá hồi có chứa nhiều axit béo omega-3, đây là axit béo “thiết yếu”cho cơ thể, giúp giảm các tác nhân gây ra các bệnh về tim mạch (bao gồm đau tim và đột quỵ), ung thư, sa sút trí tuệ, bệnh Alzheimer giảm viêm khớp dạng thấp.

Vì những lợi ích đó, các chuyên gia khuyến cáo, đối với người trưởng thành nên ăn ít nhất hai lần hải sản mỗi tuần, đặc biệt là các loại cá có nhiều omega-3 như cá hồi. Phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ nên tránh cá có nhiều thủy ngân, nhưng lại nên bổ sung cá hồi vào khẩu phần ăn.

Không thể phủ định những lợi ích đối với sức khỏe do omega-3 mang lại. Nhưng nếu cơ thể được cung cấp một lượng lớn omega-3 trong các chất bổ sung thì có thể gây ra vấn đề chảy máu khi dùng một số loại thuốc chống đông máu. Bên cạnh đó, hiện cũng có nhiều tranh cãi về chất lượng và lợi ích cả loại cá hồi tự nhiên và cá hồi nuôi. Một số người nói rằng cá tự nhiên có lượng hóa chất và kháng sinh thấp hơn so với cá hồi nuôi. Nhưng những người khác lại cho rằng lựa chọn cá hồi nuôi là lựa chọn thông minh vì tính pháp lý và sự tuân thủ về những quy định về sự tăng trưởng và thu hoạch của cá.

Trong cá hồi chứa nhiều thành phần dinh dưỡng có ích cho cơ thể con người

2. Các lợi ích sức khỏe ấn tượng của cá hồi

2.1 Cá hồi chứa nhiều axit béo Omega-3

Cá hồi là một trong những loại thực phẩm cung cấp của axit béo omega-3 tốt nhất cho cơ thể.

Trong 100 gram cá hồi nuôi có 2,3 gram axit béo omega-3 chuỗi dài, trong khi cùng một phần cá hồi tự nhiên chứa 2,6 gram. Không giống như hầu hết các chất béo khác, chất béo omega-3 được coi là “thiết yếu”, nghĩa là phải dung nạp chúng từ chế độ ăn uống vì cơ thể không thể tạo ra chúng.

Mặc dù không có một lượng cố định axit béo omega-3 được khuyến nghị cung cấp hàng ngày, nhưng nhiều tổ chức y tế khuyên rằng người trưởng thành khỏe mạnh nên uống tối thiểu 250 -500mg kết hợp EPA và DHA mỗi ngày. EPA và DHA đã được ghi nhận là mang lại một số lợi ích sức khỏe như giảm viêm, hạ huyết áp, giảm nguy cơ ung thư và cải thiện chức năng của các tế bào nối các động mạch.

Một phân tích năm 2012 của 16 nghiên cứu có kiểm soát cho thấy việc sử dụng 0,45 – 4,5 gram axit béo omega-3 mỗi ngày làm cải thiện đáng kể về chức năng động mạch. Ăn ít nhất hai phần cá hồi mỗi tuần có thể giúp cơ thể đáp ứng đủ nhu cầu axit béo omega-3.

2.2 Cung cấp protein

Giống như chất béo omega-3, protein là một chất dinh dưỡng thiết yếu mà cơ thể phải có từ chế độ ăn uống. Protein giúp cơ thể hồi phục sau chấn thương, bảo vệ sức khỏe xương và duy trì khối lượng cơ bắp trong quá trình giảm cân và quá trình lão hóa .

Cá hồi cung cấp lượng lớn Protein cho người sử dụng

Nghiên cứu gần đây đã phát hiện ra rằng để có sức khỏe tối ưu, mỗi bữa ăn nên cung cấp ít nhất 20-30gram protein chất lượng cao. Một khẩu phần cá hồi chứa khoảng 22- 25 gram protein.

2.3 Cá hồi có lượng Vitamin B cao

Vitamin B1 (thiamin): 18% RDI

Vitamin B2 (riboflavin): 29% RDI

Vitamin B3 (niacin): 50% RDI

Vitamin B5 (axit pantothenic): 19% RDI

Vitamin B6: 47% RDI

Vitamin B9 (axit folic): 7% RDI

Vitamin B12: 51% RDI

2.4 Cá hồi cung cấp kali

Điều này đặc biệt đúng với cá hồi tự nhiên, cung cấp 18% RDI trên 100 gram, so với 11% cá hồi nuôi. Kali giúp kiểm soát huyết áp. Một phân tích lớn của 31 nghiên cứu cho thấy rằng bổ sung kali sẽ làm giảm huyết áp, đặc biệt là khi được thêm vào chế độ ăn nhiều natri.

2.5 Cung cấp Selenium

Selenium là một khoáng chất được tìm thấy trong một số loại thực phẩm. Nó được coi là một khoáng chất vi lượng, có nghĩa là cơ thể chỉ cần một lượng nhỏ của nó. Tuy nhiên, nhận đủ selen trong chế độ ăn uống rất quan trọng. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng selen giúp bảo vệ sức khỏe của xương, giảm kháng thể tuyến giáp ở những người mắc bệnh tuyến giáp tự miễn và có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư. Trong 100gram cá hồi cung cấp từ 59- 67% selen. Ăn cá hồi và các loại hải sản có hàm lượng selen cao có thể cải thiện nồng độ selen trong máu ở những người có chế độ ăn ít chất khoáng này.

Cá hồi có chứa Selenium giúp bảo vệ sức khỏe của xương con người

2.6 Chứa Astaxanthin chống oxy hóa

Một nghiên cứu cho thấy rằng 3,6 mg astaxanthin mỗi ngày là đủ để giảm quá trình oxy hóa cholesterol LDL, có khả năng làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim. Ngoài ra, astaxanthin có tác dụng với axit béo omega-3 của cá hồi để bảo vệ não và hệ thần kinh khỏi bị viêm. Hơn nữa, astaxanthin thậm chí có thể giúp ngăn ngừa tổn thương da và giúp bạn trông trẻ hơn. Mỗi 100gram cá hồi chức khoảng 0,4 -3,8 mg astaxanthin.

2.7 Giảm nguy cơ mắc bệnh tim

Ăn cá hồi một cách thường xuyên có thể giúp chống lại bệnh tim. Điều này phần lớn là do hàm lượng omega-3 có trong cá hồi. Nghiên cứu cho thấy rằng khi sự cân bằng của hai axit béo omega-6 và omega-3 này bị mất đi thì nguy cơ mắc bệnh tim sẽ tăng.

Trong một nghiên cứu kéo dài bốn tuần trên những người đàn ông và phụ nữ khỏe mạnh cho thấy, việc tiêu thụ hai khẩu phần cá hồi nuôi mỗi tuần đã làm tăng nồng độ omega-3 trong máu lên 8%- 9% và giảm mức omega-6. Ngoài ra, tiêu thụ cá hồi làm giảm triglyceride và tăng mức độ chất béo omega-3 nhiều hơn so với bổ sung dầu cá.

2.8 Cá hồi giúp kiểm soát cân nặng

Tiêu thụ cá hồi thường xuyên có thể hỗ trợ giảm cân. Giống như các loại thực phẩm giàu protein khác, nó điều chỉnh các hormone kiểm soát sự thèm ăn. Ngoài ra, tốc độ trao đổi chất tăng nhiều hơn sau khi ăn thực phẩm giàu protein như cá hồi.

Nghiên cứu cho thấy rằng chất béo omega-3 trong cá hồi có thể thúc đẩy quá trình giảm cân và giảm mỡ bụng ở những người thừa cân. Một nghiên cứu khác ở trẻ em mắc bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu cho thấy bổ sung DHA, omega-3 có trong cá hồi giúp giảm đáng kể lượng mỡ trong gan và mỡ bụng.

Cá hồi giúp giảm cân và kiểm soát cân nặng người dùng

2.9 Chống viêm

Cá hồi có thể là một vũ khí mạnh mẽ chống lại chứng viêm. Nhiều chuyên gia tin rằng viêm là nguyên nhân gốc rễ của hầu hết các bệnh mãn tính, bao gồm bệnh tim, tiểu đường và ung thư. Một số nghiên cứu đã phát hiện ra rằng ăn nhiều cá hồi giúp giảm các dấu hiệu viêm ở những người có nguy cơ mắc các bệnh này và các bệnh khác.

Trong một nghiên cứu kéo dài 8 tuần ở phụ nữ trung niên và cao tuổi Trung Quốc, tiêu thụ 80 gram cá hồi hàng ngày đã dẫn đến việc giảm các dấu hiệu viêm TNF-a và IL-6.

2.10 Bảo vệ sức khỏe não bộ

2.11 Cá hồi là một thực phẩm ngon miệng

Không thể phủ nhận là cá hồi ngon. Nó có hương vị độc đáo, tinh tế với hương vị ít “tanh” hơn nhiều loại cá khác, chẳng hạn như cá mòi và cá thu. Cá hồi cũng dễ và linh hoạt trong cách chế biến như thể hấp, xào, hun khói, nướng hoặc luộc, và cũng có thể ăn sống trong sushi và sashimi.Ngoài ra, cá hồi đóng hộp là một lựa chọn nhanh chóng và rẻ tiền mang lại những lợi ích sức khỏe ấn tượng tương tự chẳng thua kém cá tươi. Trong thực tế, hầu hết tất cả cá hồi đóng hộp là cá tự nhiên chứ không phải nuôi.

Cá hồi là một thực phẩm giàu dinh dưỡng và dễ dàng chế biến

Cá hồi cung cấp một nguồn dinh dưỡng dồi dào cho sức khỏe. Ăn ít nhất hai phần cá hồi mỗi tuần có thể giúp bạn đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng và giảm nguy cơ mắc một số bệnh nguy hiểm. Ngoài ra, cá hồi là món ăn ngon và đa dạng trong cách chế biến. Thực hiện ăn cá thường xuyên có thể cải thiện chất lượng cuộc sống của bạn.

Giá Trị Dinh Dưỡng Của Cá Tra, Basa

Cá Tra(Pangasius hypophthalmus) và cá Basa (Pangasius bocourti) là một trong những đối tượng nuôi trồng thủy sản đang được phát triển với tốc độ nhanh tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long (An Giang, Đồng Tháp, Vĩnh Long, Cần Thơ, Tiền Giang, Bến Tre…) và là một trong những loài cá có giá trị xuất khẩu cao. CáTra và cá Basa của Việt Nam được nhiều thị trường ưa chuộng vì màu sắc cơ thịt trắng, thịt cá thơm ngon hơn so với các loài cá da trơn khác.

Trong dinh dưỡng học người ta đã biết cá là một món ăn quý có nhiều protein, nhiều chất khoáng quan trọng và có gần đủ các loại vitamin, đặc biệt nhiều vitamin A và D trong gan cá và một số vitamin nhóm B. Hơn thế nữa, cá Tra-Basa là hai loài có giá trị dinh dưỡng cao vì thành phần dinh dưỡng chứa nhiều chất đạm, ít béo, nhiều EPA và DHA, ít cholesterol.

Lượng protein trong cá Tra, Basa vào khoảng 23% đến 28%, tương đối cao hơn các loài cá nước ngọt khác (16-17% tùy loại cá). Các protein của cá đều dễ tiêu hóa và dễ hấp thu hơn thịt. Quan trọng hơn nữa là thành phần các protein trong cá Tra-Basa vừa có chứa đầy đủ các acid amin cần thiết cho cơ thể lại vừa có tỷ lệ các acid amin thiết yếu (EAA) rất cân bằng và phù hợp với nhu cầu EAA của con người.

Cá Basa. (Ảnh: tahacoseafood)

Về chất béo, hàm lượng chất béo trong cá Tra-Basa ít hơn so với thịt nhưng chất lượng mỡ cá lại tốt hơn. Các acid béo chưa no hoạt tính cao chiếm từ 50% đến 70% trong tổng số lipid bao gồm oleic, linoleic, linolenic, arachidonic, klupanodonic… Các acid béo này là vật chất quan trọng hỗ trợ cho nhiều cơ quan trong cơ thể như hệ thần kinh, hệ tuần hoàn. Nhiều nghiên cứu khoa học đã phát hiện rằng trong chất béo chưa bão hòa của cá Tra-Basa có chứa nhiều acid béo Omega_3 (EPA và DHA). Đây là các acid béo quan trọng mà cơ thể chúng ta không thể tự tổng hợp được nên bắt buộc phải được cung cấp từ thức ăn.

Chất DHA (Docosahexaenoic Acid) giữ vai trò quan trọng trong quá trình sinh trưởng của tế bào não và hệ thần kinh, có ảnh hưởng tới năng lực tìm tòi, phán đoán, tổng hợp của não. DHA được xem là không thể thiếu trong giai đoạn trẻ em đang phát triển, thanh niên hoặc những người lao động trí óc thường xuyên. Nếu cơ thể thiếu DHA, bộ não sẽ trì trệ, trí nhớ giảm sút, kém thông minh. Chất EPA (Eicosapentaenoic Acid) cũng có nhiều trong acid béo chưa bão hòa của cá và có tác dụng phòng chống bệnh xơ vữa động mạch và nhồi máu cơ tim. Như vậy, EPA rất cần thiết cho người cao tuổi cũng như người tiêu dùng trong độ tuổi lao động. Ngày nay, các nhà khoa học đã cho biết thêm hàm lượng Cholesterol trong cá Tra, Basa cực kỳ thấp, chỉ chiếm khoảng 0.02% thành phần thịt cá (cụ thể là xấp xỉ 22mg đến 25mg trên 100g cá thành phẩm ăn được).

Tên tiếng Anh: Sutchi catfish

Tên khoa học: Pangasius hypophthalmus (Sauvage, 1878)

Tên thương mại: Tra catfish

Thành phần dinh dưỡng trên 100g thành phẩm ăn được

Tổng năng lượng cung cấp (calori)

Chất đạm (g)

Tổng lượng chất béo (g)

Chất béo chưa bão hòa (có DHA, EPA) (g)

Cholesterol

(%)

Natri

(mg)

124.52

23.42

3.42

1.78

0.025

70.6

Tên tiếng Anh: Yellowtail catfish

Tên khoa học: Pangasius bocourti (Sauvage, 1880)

Tên thương mại: Basa catfish

Thành phần dinh dưỡng trên 100g thành phẩm ăn được

Tổng năng lượng cung cấp (calori)

Chất đạm (g)

Tổng lượng chất béo (g)

Chất béo chưa bão hòa (có DHA, EPA) (g)

Cholesterol

(%)

Natri

(mg)

170

28.03

7.02

5.00

0.022

70.6